phyllitis scolopendrium
A gardener carefully plants a phyllitis scolopendrium in a shaded rock garden.
Định nghĩa
Danh từ: Phyllitis scolopendrium là một loài dương xỉ có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, đặc trưng bởi các lá chét (frond) đơn giản, hình mũi mác (lanceolate). Tên thường gọi trong tiếng Việt là "dương xỉ lưỡi hươu" hoặc "dương xỉ lưỡi nai".
Ví dụ sử dụng
- thường mọc ở những nơi ẩm ướt, râm mát như khe đá hoặc dưới tán rừng.
- Loài dương xỉ có lá dài, bóng và không xẻ thùy như nhiều loài dương xỉ khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong làm vườn, được ưa chuộng làm cây cảnh nhờ hình dáng lá độc đáo và khả năng chịu bóng tốt.
- Trong y học cổ truyền, đôi khi được sử dụng để làm thuốc chữa ho và các bệnh về phổi.
Biến thể và từ gần giống
- Dương xỉ lưỡi hươu (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng loài ).
- Dương xỉ lưỡi nai (tên gọi khác, cùng nghĩa với dương xỉ lưỡi hươu).
Từ đồng nghĩa
- Asplenium scolopendrium (tên khoa học đồng nghĩa, thường được sử dụng trong phân loại thực vật hiện đại).
- Dương xỉ lá lưỡi (tên gọi mô tả hình dạng lá, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)